XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 15/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
56
|
13
|
81
|
77
|
64
|
44
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
054
|
745
|
384
|
775
|
742
|
741
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
2536
6668
4420
|
7827
7866
8397
|
6930
8856
7244
|
9148
2440
2642
|
5630
9550
9992
|
5952
0510
0622
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
2491
|
9531
|
4250
|
5423
|
4335
|
7593
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
42005
68642
93188
40838
84283
02197
06450
|
34148
27682
29955
74244
38355
61099
57086
|
17961
51343
43804
91334
31368
88334
04448
|
41713
60034
90237
42768
61726
60797
78798
|
64905
35779
78698
64005
90079
05360
98571
|
20237
76995
02607
24767
12584
18702
74839
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
59367
37080
|
59310
34240
|
40219
49636
|
86013
07895
|
08384
34163
|
31017
74460
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
91506
|
25090
|
65962
|
74151
|
63628
|
20139
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
56963
|
32895
|
81651
|
30501
|
15326
|
84278
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
953606
|
589130
|
483213
|
636638
|
120192
|
785898
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 05, 06(2) | 04 | 01 | 05(2) | 02, 07 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 13 | 13, 19 | 13(2) | 10, 17 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20 | 27 | 23, 26 | 26, 28 | 22 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 36, 38 | 30, 31 | 30, 34(2), 36 | 34, 37, 38 | 30, 35 | 37, 39(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42 | 40, 44, 45, 48 | 43, 44, 48 | 40, 42, 48 | 42 | 41, 44 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 54, 56 | 55(2) | 50, 51, 56 | 51 | 50 | 52 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63, 67, 68 | 66 | 61, 62, 68 | 68 | 60, 63, 64 | 60, 67 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 75, 77 | 71, 79(2) | 78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 83, 88 | 82, 86 | 81, 84 | 84 | 84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 97 | 90, 95, 97, 99 | 95, 97, 98 | 92(2), 98 | 93, 95, 98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxsnhanh.com