XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 16/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
77
|
64
|
44
|
34
|
73
|
26
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
775
|
742
|
741
|
090
|
639
|
869
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
9148
2440
2642
|
5630
9550
9992
|
5952
0510
0622
|
6608
3913
0023
|
4476
3772
8866
|
0801
2810
6490
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
5423
|
4335
|
7593
|
9722
|
8458
|
6072
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
41713
60034
90237
42768
61726
60797
78798
|
64905
35779
78698
64005
90079
05360
98571
|
20237
76995
02607
24767
12584
18702
74839
|
12367
48831
76319
96964
23091
08619
54921
|
83646
89043
11694
78748
07728
70400
90859
|
83873
17278
61730
04390
47357
06569
37541
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
86013
07895
|
08384
34163
|
31017
74460
|
02018
98718
|
13670
40718
|
19785
20116
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
74151
|
63628
|
20139
|
44754
|
07911
|
11124
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
30501
|
15326
|
84278
|
23288
|
98104
|
60856
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
636638
|
120192
|
785898
|
262014
|
441166
|
662340
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | 05(2) | 02, 07 | 08 | 00, 04 | 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 13(2) | 10, 17 | 13, 14, 18(2), 19(2) | 11, 18 | 10, 16 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 26 | 26, 28 | 22 | 21, 22, 23 | 28 | 24, 26 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 37, 38 | 30, 35 | 37, 39(2) | 31, 34 | 39 | 30 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 42, 48 | 42 | 41, 44 | 43, 46, 48 | 40, 41 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51 | 50 | 52 | 54 | 58, 59 | 56, 57 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 68 | 60, 63, 64 | 60, 67 | 64, 67 | 66(2) | 69(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 75, 77 | 71, 79(2) | 78 | 70, 72, 73, 76 | 72, 73, 78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 84 | 84 | 88 | 85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 95, 97, 98 | 92(2), 98 | 93, 95, 98 | 90, 91 | 94 | 90(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxsnhanh.com