XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 17/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
34
|
73
|
26
|
63
|
88
|
99
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
090
|
639
|
869
|
398
|
022
|
484
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
6608
3913
0023
|
4476
3772
8866
|
0801
2810
6490
|
2244
5150
0826
|
2174
3304
0125
|
4856
3710
5390
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
9722
|
8458
|
6072
|
4611
|
0245
|
9680
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
12367
48831
76319
96964
23091
08619
54921
|
83646
89043
11694
78748
07728
70400
90859
|
83873
17278
61730
04390
47357
06569
37541
|
72113
02016
23387
77083
91401
00319
09820
|
67401
39929
18774
59401
50986
45762
73659
|
76876
79625
51583
23079
76994
91595
89759
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
02018
98718
|
13670
40718
|
19785
20116
|
85097
45560
|
69124
43523
|
18547
62826
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
44754
|
07911
|
11124
|
50247
|
15669
|
80594
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
23288
|
98104
|
60856
|
27805
|
25093
|
62572
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
262014
|
441166
|
662340
|
622870
|
057842
|
235118
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 08 | 00, 04 | 01 | 01, 05 | 01(2), 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 13, 14, 18(2), 19(2) | 11, 18 | 10, 16 | 11, 13, 16, 19 | 10, 18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 22, 23 | 28 | 24, 26 | 20, 26 | 22, 23, 24, 25, 29 | 25, 26 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 34 | 39 | 30 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 43, 46, 48 | 40, 41 | 44, 47 | 42, 45 | 47 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 54 | 58, 59 | 56, 57 | 50 | 59 | 56, 59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 64, 67 | 66(2) | 69(2) | 60, 63 | 62, 69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 72, 73, 76 | 72, 73, 78 | 70 | 74(2) | 72, 76, 79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 88 | 85 | 83, 87 | 86, 88 | 80, 83, 84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 91 | 94 | 90(2) | 97, 98 | 93 | 90, 94(2), 95, 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxsnhanh.com