XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 21/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
33
|
91
|
90
|
80
|
96
|
80
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
272
|
583
|
702
|
978
|
780
|
404
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
4111
3777
9526
|
9672
6442
0557
|
9434
0470
0332
|
8286
2193
4213
|
2469
7462
6945
|
9103
2225
3835
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
9664
|
9322
|
2533
|
3788
|
8117
|
5410
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
97050
57092
34679
11483
99579
63323
95277
|
08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
|
35687
37625
63772
82433
25374
24299
81345
|
68045
31481
58442
76365
68060
83316
79783
|
40533
98758
74539
19950
14090
93417
40422
|
27998
07063
55504
72238
57339
20691
39704
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
79847
93922
|
77425
11244
|
70727
60872
|
80029
85860
|
23525
53660
|
16655
23251
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
43329
|
66573
|
80680
|
70444
|
95710
|
45994
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
07672
|
00144
|
43242
|
66517
|
32185
|
74007
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
213684
|
319542
|
565770
|
041493
|
934817
|
281682
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 07 | 02 | 03, 04(3), 07 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11 | 13, 16, 17 | 10, 17(3) | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 23, 26, 29 | 22, 24, 25(2) | 25, 27 | 29 | 22, 25 | 25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33 | 37 | 32, 33(2), 34 | 33, 39 | 35, 38, 39 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 47 | 42(2), 44(2) | 42, 45 | 42, 44, 45 | 45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50 | 57, 59 | 50, 58 | 51, 55 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 64 | 60(2), 65 | 60, 62, 69 | 63 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72(2), 77(2), 79(2) | 72, 73 | 70(2), 72(2), 74 | 78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 83, 84 | 83 | 80, 87 | 80, 81, 83, 86, 88 | 80, 85 | 80, 82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92 | 91(2), 92 | 90, 99 | 93(2) | 90, 96 | 91, 94, 98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxsnhanh.com