XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 22/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
80
|
96
|
80
|
59
|
45
|
15
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
978
|
780
|
404
|
133
|
236
|
048
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
8286
2193
4213
|
2469
7462
6945
|
9103
2225
3835
|
0148
6332
3319
|
5559
8761
8815
|
7366
1836
4458
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
3788
|
8117
|
5410
|
8807
|
8978
|
9485
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
68045
31481
58442
76365
68060
83316
79783
|
40533
98758
74539
19950
14090
93417
40422
|
27998
07063
55504
72238
57339
20691
39704
|
80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
|
95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
|
49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
80029
85860
|
23525
53660
|
16655
23251
|
37652
14960
|
80724
75976
|
00261
18326
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
70444
|
95710
|
45994
|
40234
|
50113
|
97974
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
66517
|
32185
|
74007
|
03697
|
50418
|
10401
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
041493
|
934817
|
281682
|
058734
|
456865
|
454685
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 04(3), 07 | 00, 07(2) | 01, 03 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 13, 16, 17 | 10, 17(3) | 10 | 19 | 13, 15, 18 | 15 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 29 | 22, 25 | 25 | 22, 24 | 26, 27 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33, 39 | 35, 38, 39 | 32, 33, 34(2) | 32, 36 | 36 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 44, 45 | 45 | 48, 49 | 45 | 40, 44, 45, 48 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 58 | 51, 55 | 52, 58, 59 | 55, 59 | 51, 54, 58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60(2), 65 | 60, 62, 69 | 63 | 60 | 61, 65 | 61, 66 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 78 | 70, 74 | 76, 78, 79 | 74 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 81, 83, 86, 88 | 80, 85 | 80, 82 | 86 | 85(2), 87 | 85(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 93(2) | 90, 96 | 91, 94, 98 | 97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxsnhanh.com