XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Chủ Nhật / XSMN 25/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
52
|
16
|
92
|
45
|
37
|
59
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
802
|
900
|
924
|
847
|
222
|
631
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
6260
8746
5193
|
7938
8163
9825
|
1598
1580
4395
|
3898
6589
9240
|
3633
1365
6146
|
7730
0641
5002
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
6823
|
8962
|
8129
|
5156
|
0340
|
9837
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
58815
00554
16631
20888
71228
11413
58658
|
68564
54275
01951
97084
56232
68105
54538
|
18285
94477
30477
11450
49000
35135
84831
|
07870
92900
11796
29443
99200
84566
93699
|
93779
44343
13988
64590
13155
53655
21803
|
81708
09632
38037
52089
89831
77683
16565
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
63645
95566
|
88657
49157
|
65490
49542
|
76065
79867
|
52751
93988
|
38067
66306
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
88450
|
04208
|
28029
|
69597
|
39977
|
14938
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
09285
|
40969
|
68686
|
41398
|
15201
|
04832
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
372036
|
940745
|
361620
|
083816
|
729510
|
400467
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 02 | 00, 05, 08 | 00 | 00(2) | 01, 03 | 02, 06, 08 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 13, 15 | 16 | 16 | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 28 | 25 | 20, 24, 29(2) | 22 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 36 | 32, 38(2) | 31, 35 | 33, 37 | 30, 31(2), 32(2), 37(2), 38 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 46 | 45 | 42 | 40, 43, 45, 47 | 40, 43, 46 | 41 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 52, 54, 58 | 51, 57(2) | 50 | 56 | 51, 55(2) | 59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 66 | 62, 63, 64, 69 | 65, 66, 67 | 65 | 65, 67(2) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 75 | 77(2) | 70 | 77, 79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 85, 88 | 84 | 80, 85, 86 | 89 | 88(2) | 83, 89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 93 | 90, 92, 95, 98 | 96, 97, 98(2), 99 | 90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxsnhanh.com