XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 28/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bến Tre | Bạc Liêu | Vũng Tàu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
15
|
95
|
37
|
59
|
40
|
17
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
808
|
176
|
404
|
043
|
025
|
358
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
9897
3998
9627
|
2959
1678
5243
|
8995
5465
8090
|
7001
1504
3205
|
4613
2923
2386
|
3603
5205
0447
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
7695
|
4093
|
6661
|
2295
|
6993
|
6328
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
67765
67302
75225
61977
91301
90309
31238
|
97943
54521
63600
98280
78401
50519
55513
|
87247
67922
64708
85592
48832
51818
61025
|
63510
35884
14690
59504
54504
43938
42228
|
95005
79010
46822
04854
81183
24868
24144
|
80382
87985
53368
46857
45690
72846
15940
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
50998
06468
|
27559
35637
|
53230
61459
|
02541
36560
|
15926
36115
|
97752
98350
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
16037
|
46676
|
32554
|
81976
|
11032
|
23299
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
89967
|
43629
|
96217
|
71298
|
02383
|
40919
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
802576
|
755986
|
050914
|
155455
|
220019
|
784850
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bến Tre | Bạc Liêu | Vũng Tàu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 02, 08, 09 | 00, 01 | 04, 08 | 01, 04(3), 05 | 05 | 03, 05 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 15 | 13, 19 | 14, 17, 18 | 10 | 10, 13, 15, 19 | 17, 19 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 25, 27 | 21, 29 | 22, 25 | 28 | 22, 23, 25, 26 | 28 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 37, 38 | 37 | 30, 32, 37 | 38 | 32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 43(2) | 47 | 41, 43 | 40, 44 | 40, 46, 47 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 59(2) | 54, 59 | 55, 59 | 54 | 50(2), 52, 57, 58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 65, 67, 68 | 61, 65 | 60 | 68 | 68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 76, 77 | 76(2), 78 | 76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 86 | 84 | 83(2), 86 | 82, 85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 95, 97, 98(2) | 93, 95 | 90, 92, 95 | 90, 95, 98 | 93 | 90, 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxsnhanh.com