XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 29/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | An Giang | Bình Thuận | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | Tây Ninh | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
96
|
65
|
59
|
40
|
17
|
15
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
107
|
853
|
043
|
025
|
358
|
009
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
0159
7500
7146
|
4351
5302
0187
|
7001
1504
3205
|
4613
2923
2386
|
3603
5205
0447
|
0969
9301
9684
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
5786
|
2339
|
2295
|
6993
|
6328
|
1293
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
65401
14542
69401
09377
84910
12431
20492
|
12851
13181
28419
49539
99180
28984
12654
|
63510
35884
14690
59504
54504
43938
42228
|
95005
79010
46822
04854
81183
24868
24144
|
80382
87985
53368
46857
45690
72846
15940
|
67466
13899
69424
37310
02825
28924
19895
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
58580
30357
|
00782
40831
|
02541
36560
|
15926
36115
|
97752
98350
|
49657
19614
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
50872
|
52192
|
81976
|
11032
|
23299
|
10417
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
37166
|
62176
|
71298
|
02383
|
40919
|
26571
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
111082
|
103424
|
155455
|
220019
|
784850
|
375284
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | Tây Ninh | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 01(2), 07 | 02 | 01, 04(3), 05 | 05 | 03, 05 | 01, 09 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10 | 19 | 10 | 10, 13, 15, 19 | 17, 19 | 10, 14, 15, 17 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 24 | 28 | 22, 23, 25, 26 | 28 | 24(2), 25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31 | 31, 39(2) | 38 | 32 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 46 | 41, 43 | 40, 44 | 40, 46, 47 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 57, 59 | 51(2), 53, 54 | 55, 59 | 54 | 50(2), 52, 57, 58 | 57 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 66 | 65 | 60 | 68 | 68 | 66, 69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 77 | 76 | 76 | 71 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 82, 86 | 80, 81, 82, 84, 87 | 84 | 83(2), 86 | 82, 85 | 84(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 96 | 92 | 90, 95, 98 | 93 | 90, 99 | 93, 95, 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxsnhanh.com